NHẠC CỤ HIỆN ĐẠI - Page 3 of 20 - Nhạc Cụ Phong Vân

NHẠC CỤ HIỆN ĐẠI

Phong Vân Music chuyên phân phối sỉ lẻ các sản phẩm nhạc cụ, với giá cạnh tranh, chất lượng và uy tín

Sound Generator – Công nghệ âm thanh.
Piano Sound – Âm thanh piano:SuperNATURAL Piano – Công nghệ tái tạo âm thanh siêu chân thật. 

 

Max. Polyphony – Độ phân giải âm thanh tối đa:256 voices – 256 âm thanh.
Tones – Số tiếng đàn:Total 15 Tones – Tổng 15 tiếng.
Keyboard – Bàn phím
PHA-4 Standard Keyboard: with Escapement and Ivory Feel (88 keys)Bàn phím tiêu chuẩn PHA-4: với cảm giác thoát phím chân thật và mặt bàn phím giả ngà voi tạo cảm giác bám 88 phím)
Pedal
Pedal – Bàn đạp điều khiển. 

 

Damper (capable of continuous detection) Bộ giảm chấn (có khả năng phát hiện liên tục)
Soft (capable of continuous detection) Mềm (có khả năng phát hiện liên tục)SostenutoSostenuto – Kéo dài âm thanh.
Speaker System
Speakers – Loa âm thanh 

 

12 cm (4-3/4 inches) x 2 – 2 cái mỗi cái 12 cm 

 

Rated Power Output – Công suất đầu ra định mức.8 W x 2 = 16W 

 

Headphones – Công nghệ tai nghe 

 

Effect: Headphones 3D Ambience- 

Hiệu ứng: Công nghệ tai nghe 3D ngoại cảnh

 

Tuning, VoicingĐiều chỉnh âm thanh
Touch Sensitivity – Độ nhạy cảm ứngKey Touch: 5 types, fixed touch. 

– Phím cảm ứng 5 mức, chạm cố định.

Master Tuning – Điều chỉnh tần số.Từ 415,3–466,2 Hz (có thể điều chỉnh theo gia số 0,1 Hz) 

 

Effects – Các hiệu ứngAmbience, Brilliance – Cảm nhận sắc thái âm thanh, âm sắc rực rỡ. 

 

Internal Songs – Bài hát nội bộ.
Total 377 songs
Listening: 10 songs
Ensemble: 30 songs
Entertainment: 20 songs
Let’s Sing with DO RE MI: 30 songs
Lesson: 287 songs (Scale, Hanon, Beyer, Burgmuller, Czerny 100)
Tổng cộng: 377 bài. 

Nghe: 10 bài.

Tổng hợp: 30 bài.

Giải trí: 20 bài.

Hãy hát với DO RE MI: 30 bài.

Bài học 287 bài (Scale, Hanon, Beyer, Burgmuller, Czerny 100)

Data Playback
Playable Software 

Phần mềm có thể chơi được

 

Standard MIDI Files (Format 0, 1)
Audio File (WAV: 44.1 kHz, 16-bit linear format, MP3: 44.1 kHz, 64 kbps – 320 kbps, requires USB Flash Memory)Tệp MIDI chuẩn (Định dạng 0, 1)Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16 bit, MP3: 44,1 kHz, 64 kbps – 320 kbps, yêu cầu Bộ nhớ USB Flash)
Recorder – Ghi âm.
Recordable Software – Phần mềm có thể ghi âmStandard MIDI Files (Format 0, 1 parts, Approx. 70,000 notes memory) 

Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 1 phần, Bộ nhớ khoảng 70.000 nốt)

 

Bluetooth
Bluetooth Ver 4.2
Profile: A2DP (Audio), GATT (MIDI over Bluetooth Low Energy)
CODEC: SBC (Supports SCMS-T content protection)
Bluetooth Ver 4.2 

Cấu hình: A2DP (Âm thanh), GATT (MIDI qua Bluetooth năng lượng thấp)

CODEC: SBC (Hỗ trợ bảo vệ nội dung SCMS-T)

 

Compatible Android / iOS Apps (Roland) – App tương thích với Android / iOS.Roland Piano App
Convenient Functions – Chức năng mở rộng.
Metronome (adjustable Tempo/Beat/Volume) 

Dual

TwinPiano

Transpose (in semitones)

Speaker volume and Headphones volume automatically select function

Speaker Auto Mute

Auto Off

Máy đếm nhịp (có thể điều chỉnh Tempo / Beat / Volume) 

2 tiếng nhạc cụ cùng lúc

TwinPiano – chia bàn phím 2 người đánh.

Dịch tone – theo nửa cung mỗi lần.

Âm lượng loa và âm lượng tai nghe tự động chọn chức năng

Loa tự động tắt tiếng

Tự động tắt khi không dùng

 

Cabinet – Ngoại hình, vỏ bên ngoài.
Music rest: Made from plastic, Fixed angle, with Music holders 

Keyboard cover: Slide type

Giá để sách nhạc: Làm từ plastic, góc cố định, có giá đỡ nhạc. 

Nắp bàn phím: Loại trượt lên xuống.

 

Other – Tính năng khác
Connectors – Kết nốiDC In jack 

USB Computer port: USB B type

USB Memory port: USB A type

Phones jack x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type

Power Supply – Nguồn cấp.AC adaptor – Bộ nguồn AC. 

 

Power Consumption – Tiêu thụ năng lượng. 

Power Consumption: 8 W (when using the included AC adaptor)

* Approximate power consumption when playing the piano at medium volume: 4 W

* Power consumption when sound has not been played after power-on: 3 W

 

Mức tiêu thụ nguồn: 8 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC đi kèm) 

* Mức tiêu thụ điện năng gần đúng khi chơi piano ở âm lượng trung bình: 4 W

* Công suất tiêu thụ khi âm thanh không được phát sau khi bật nguồn: 3 W

 

Accessories – Phụ kiện. 

Owner’s Manual
Leaflet “USING THE UNIT SAFELY”
AC adaptor
Power cord

 

 

Hướng dẫn sử dụng

Tờ rơi “SỬ DỤNG AN TOÀN”

Bộ đổi nguồn AC

Dây điện

 

Option (sold separately) – Tùy chọn bán riêng.Headphones – Tai nghe 

Chair – Ghế

Jack caple – Dây jack kết nối loa ngoài.

Keyboard Cover – Khăn phủ.

Size & Weight – Kích thước và cân nặng.
Width – RộngWith music rest – Với giá nhạc mở.
1,378 mm    –    54-1/4 inches
Depth – Chiều sâuWith music rest – Với giá nhạc mở. 

410 mm   –    16-3/16 inches

Height – Chiều caoWith music rest – Với giá nhạc mở. 

982 mm   –   38-11/16 inches

Weight – Cân nặng (Không gồm thùng bao bọc bên ngoài khi vận chuyển)37 kg
Đàn Piano điện Roland RP-107

Đàn Piano điện Roland RP-107

Liên hệ

Mô tả chi tiết
Kích thướcRộng1.357 mm [53-7/16″]
Cao815 mm [32-1/16″] (Khi dựng giá đỡ bản nhạc lên: 969 mm [38-1/8″])
Dày422 mm [16-5/8″]
Trọng lượngTrọng lượng37,5 kg (82 lbs., 11 oz)
Hộp đựngRộng1.429 mm [56-17/64″]
Cao434 mm [17-3/32″]
Dày564 mm [22-13/64″]
Bàn phímSố phím88
LoạiBàn phím GHS có mặt trên phím màu đen mờ
Phím đàn cảm ứng theo lực đánhNặng/Trung bình/Nhẹ/Pha trộn
PedalSố pedal3:00 Damper (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft
Các chức năngGiảm âm, Đều đều, Nhẹ nhàng
Hiển thịLoại
Kích cỡ
Ngôn ngữ
Bảng điều khiểnNgôn ngữTiếng Anh
Nắp che phímKiểu nắp che phímTrượt
Giá để bản nhạc
Clip Nhạc
Tạo ÂmÂm thanh PianoLấy mẫu AWM Stereo
Mẫu Key-off
Nhả Âm Êm ái
Virtual Resonance Modeling (VRM)
Virtual Resonance Modeling Lite (VRM Lite)
Âm vang dây
Âm vang
Đa âmSố đa âm (Tối đa)64
Cài đặt sẵnSố giọng10
LoạiTiếng Vang4
Thanh
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ)
Master Effect
Kiểm soát âm thông minh (IAC)
Stereophonic Optimizer
Các chức năngKép/Trộn âm
Tách tiếng
Duo
Cài đặt sẵnSố lượng bài hát cài đặt sẵn10 bản nhạc demo âm sắc + 10 bản nhạc piano cài sẵn
Thu âmSố lượng bài hát
Số lượng track
Dung Lượng Dữ Liệu
Định dạng dữ liệu tương thíchPhát lại
Thu âm
Buồng Piano
Kiểm soát toàn bộBộ đếm nhịp
Dãy Nhịp Điệu32 – 280
Dịch giọng-6 – 0 – +6
Tinh chỉnh414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz)
Loại âm giai
Nhịp điệu
Lưu trữBộ nhớ trong
Đĩa ngoài
Kết nốiTai ngheGiắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2)
MIDI
AUX IN
NGÕ RA PHỤ
USB TO DEVICE
USB TO HOST
DC IN12 V
Ampli6 W x 2
Loa12 cm x 2
Tiêu thụ điện6 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150)
Tự động Tắt Nguồn
Bộ nguồnBộ đổi nguồnPA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị)
Phụ kiệnHướng dẫn sử dụng, Sách nhạc, Đăng ký thành viên trực tuyến, Bảo hành*, Ghế*, Dây nguồn*/ Bộ đổi nguồn* PA-150 hoặc tương đương được Yamaha khuyến nghị *tùy từng khu vực
Đàn Piano điện Yamaha YDP-105R Arius chính hãng

Đàn Piano điện Yamaha YDP-105R Arius chính hãng

Liên hệ

MÃ SẢN PHẨM

YAMAHA YDP-165

KÍCH THƯỚCRỘNG1.357 mm
CAO849 mm (Khi nâng giá đỡ bản nhạc: 1.003 mm)
DÀY422 mm
TRỌNG LƯỢNGTRỌNG LƯỢNG42,0 kg
HỘP ĐỰNGRỘNG1,449 mm
CAO479 mm
DÀY584 mm
BÀN PHÍMSỐ PHÍM88
LOẠIBàn phím GH3 với bàn phím tổng hợp bằng gỗ mun và ngà
PHÍM ĐÀN CẢM ỨNG THEO LỰC ĐÁNHNặng/Trung bình/Nhẹ/Pha trộn
PEDALSỐ PEDAL3: Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft
CÁC CHỨC NĂNGGiảm âm, Đều đều, Nhẹ nhàng
HIỂN THỊLOẠI
KÍCH CỠ
NGÔN NGỮ
BẢNG ĐIỀU KHIỂNNGÔN NGỮTiếng Anh
NẮP CHE PHÍMKIỂU NẮP CHE PHÍMTrượt
GIÁ ĐỂ BẢN NHẠC
CLIP NHẠC
TẠO ÂMÂM THANH PIANOYamaha CFX
MẪU KEY-OFF
NHẢ ÂM ÊM ÁI
VIRTUAL RESONANCE MODELING (VRM)
VIRTUAL RESONANCE MODELING LITE (VRM LITE)
ĐA ÂMSỐ ĐA ÂM (TỐI ĐA)192
CÀI ĐẶT SẴNSỐ GIỌNG10
LOẠITIẾNG VANG4
THANH
HIỆU ỨNG BRILLIANCE (ÂM RÕ)
MASTER EFFECT
KIỂM SOÁT ÂM THÔNG MINH (IAC)
STEREOPHONIC OPTIMIZER
CÁC CHỨC NĂNGKÉP/TRỘN ÂM
TÁCH TIẾNG
DUO
CÀI ĐẶT SẴNSỐ LƯỢNG BÀI HÁT CÀI ĐẶT SẴN10 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập
THU ÂMSỐ LƯỢNG BÀI HÁT1
SỐ LƯỢNG TRACK2
DUNG LƯỢNG DỮ LIỆUKhoảng 150 KB mỗi bài (xấp xỉ 11.000 nốt nhạc)
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU TƯƠNG THÍCHPHÁT LẠISMF (Định dạng 0, Định dạng 1)
THU ÂMSMF (Định dạng 0)
BUỒNG PIANO
KIỂM SOÁT TOÀN BỘBỘ ĐẾM NHỊP
DÃY NHỊP ĐIỆU5 – 280
DỊCH GIỌNG-6 – 0 – +6
TINH CHỈNH414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz)
LOẠI ÂM GIAI
NHỊP ĐIỆU
LƯU TRỮBỘ NHỚ TRONG
ĐĨA NGOÀI
KẾT NỐITAI NGHEGiắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2)
MIDI
AUX IN
NGÕ RA PHỤ
USB TO DEVICE
USB TO HOST
DC IN16 V
AMPLI20 W x 2
LOA12 cm x 2
TIÊU THỤ ĐIỆN13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C)
TỰ ĐỘNG TẮT NGUỒN
BỘ NGUỒNBỘ ĐỔI NGUỒNPA-300C
PHỤ KIỆNHướng dẫn sử dụng, Sách nhạc, 50 kiệt tác cổ điển, Đăng ký thành viên trực tuyến, Bảo hành*, Ghế*, Dây nguồn*/ Bộ đổi nguồn* PA-300C *tùy từng khu vực
Đàn Piano điện Yamaha YDP-165 chính hãng

Đàn Piano điện Yamaha YDP-165 chính hãng

Liên hệ

Kích thướcChiều rộng1326mm
Chiều cao166mm
Độ sâu295mm
Trọng lượngTrọng lượng11.8kg
Bàn phímSố phím88
LoạiGraded hammer standard (GHS) keyboard, matte finish on black keys
Bảng điều khiểnNgôn ngữEnglish
Bàn phímTouch SensitivityHard/medium/soft/fixed
Tạo ÂmÂm thanh PianoPure CF Sound Engine
Đa âmSố đa âm (Tối đa)192
Cài đặt sẵnSố giọng24
LoạiTiếng VangYes (four types)
Kiểm soát âm thông minh (IAC)Yes
Âm vangYes
SOUND BOOSTYes
Các chức năngKép/Trộn âmYes
Tách tiếngYes
DuoYes
Cài đặt sẵnSố lượng bài hát cài đặt sẵn21 demo songs and 50 piano songs
Thu âmSố lượng bài hát1
Số lượng track2
Dung Lượng Dữ Liệu100 KB per song (approx. 11,000 notes)
Định dạng dữ liệu tương thíchPhát lạiSMF (format 0, format 1)
Thu âmSMF (format 0)
Kiểm soát toàn bộBộ đếm nhịpYes
Dãy Nhịp Điệu5 – 280
Dịch giọng-6 to 0,0 to +6
Tinh chỉnh414.8 – 440.0 – 446.8 Hz
Nhịp điệu20
Kết nốiDC INDC IN 12 V
Tai ngheStandard x 2
Pedal duy trìYes (Half pedal available with optional FC3A)
Bộ phận Bàn đạpYes (Optional)
MIDINo
NGÕ RA PHỤ[L/L+R][R]
USB TO HOSTYes
Ampli7 W x 2
Loa12 cm x 2 + 4 cm x 2
Bộ nguồnPA-150B or other Yamaha-preferred parts
Tiêu thụ điện9 W (using PA-150 power adapter)
Chức năng Tự động Tắt NguồnYes
Phụ kiện kèm sản phẩmKhoảng Nghỉ NhạcYes
Phụ kiện kèm sản phẩmPedal/Bàn đạp chânYes
AC AdaptorPA-150B or other Yamaha-preferred parts
Đàn Piano Điện Yamaha P125 chính hãng

Đàn Piano Điện Yamaha P125 chính hãng

Liên hệ

Trang: